for the asking
Định nghĩa
Cụm từ (trạng ngữ): - Sẵn sàng được cấp, có được chỉ bằng cách yêu cầu: "for the asking" diễn tả một thứ gì đó có sẵn, miễn phí hoặc dễ dàng nhận được nếu ai đó yêu cầu. Nó nhấn mạnh sự thuận lợi và không cần nỗ lực đặc biệt để có được thứ đó.
Ví dụ sử dụng
- (Lời khuyên được miễn phí và sẵn sàng cho bất kỳ ai yêu cầu.)
- (Công việc đó sẽ thuộc về bạn nếu bạn muốn, chỉ cần bạn yêu cầu.)
- (Vé xem buổi hòa nhạc có sẵn tại quầy bán vé nếu bạn đến yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"be yours for the asking": một cái gì đó hoàn toàn có sẵn cho bạn nếu bạn yêu cầu.
- The support of the community is yours for the asking. (Sự ủng hộ của cộng đồng là điều bạn có thể nhận được chỉ bằng cách yêu cầu.)
"free for the asking": miễn phí và dễ dàng có được.
- The guidebook is free for the asking at the information desk. (Cuốn sách hướng dẫn được miễn phí và có sẵn tại quầy thông tin nếu bạn yêu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- On request: khi có yêu cầu.
- The menu is available on request. (Thực đơn có sẵn khi có yêu cầu.)
- Upon asking: sau khi yêu cầu.
- The password is given upon asking. (Mật khẩu được cung cấp sau khi yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Available upon request: có sẵn khi được yêu cầu.
- Freely available: có sẵn một cách tự do, không hạn chế.
- At one's disposal: sẵn sàng để ai đó sử dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng "ask for" (yêu cầu) là động từ cốt lõi trong cụm này.
- You only need to ask for it. (Bạn chỉ cần yêu cầu nó.)
Thành ngữ liên quan
- For the taking: có sẵn để lấy, dễ dàng đạt được.
- The treasure is for the taking if you can find it. (Kho báu có sẵn để lấy nếu bạn có thể tìm thấy nó.)